Liên hệ

Báo giá thi công sàn Epoxy công nghiệp mới nhất 2026

31/07/2026

Chia sẻ:

Giá thi công sàn Epoxy công nghiệp năm 2026 dao động từ 120.000 – 1.200.000 VNĐ/m², tùy hệ sơn: Epoxy lăn từ 120.000VNĐ/m² phù hợp kho bãi phổ thông; Epoxy tự san 2mm từ 360.000VNĐ/m², phù hợp cho nhà máy sản xuất, dược phẩm; Epoxy vữa xoa 4mm từ 700.000VNĐ – 1.200.000VNĐ/m², chịu tải nặng, phù hợp lắp đặt cho xưởng cơ khí. Giá thực tế sẽ phụ thuộc diện tích, hiện trạng nền và độ dày lớp phủ.

báo giá thi công sàn epoxy
update 2026
Báo giá thi công sàn Epoxy công nghiệp mới nhất 2026

Giới thiệu các hệ sơn Epoxy

Mỗi hệ sàn Epoxy đều có đặc điểm, độ dày và tính năng riêng, phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau. Bảng dưới đây sẽ mô tả và so sánh rõ hơn về 3 hệ sàn để doanh nghiệp có thể lựa chọn hệ sàn tối ưu cho các công trình.

TIÊU CHÍEPOXY HỆ LĂNEPOXY HỆ VỮAEPOXY HỆ TỰ SAN
CẤU TẠO1 lớp primer + 2 lớp sơn Epoxy lăn1 lớp Primer + 1 lớp vữa Epoxy + 2 lớp sơn phủ Epoxy1 lớp Primer + 1 lớp base coat + 1 lớp sơn phủ tự san phẳng
ĐỘ DÀY0.3 – 0.5 mm4 – 6 mm2 – 4 mm
ĐỘ BỀN CƠ HỌCThấpCaoTrung bình
ĐỘ BỀN HÓA CHẤTTrung bìnhCaoCao
TÍNH THẨM MỸBề mặt mỏng, có thể đạt thẩm mỹ nếu thi công có tay nghềBề mặt sần nhẹ với epoxy solid, hiệu ứng vỏ camBề mặt phẳng, bóng gương
CHỐNG MÀI MÒNTrung bìnhRất caoCao
CHI PHÍThấpCaoTrung bình
THỜI GIAN THI CÔNG(3-5 ngày) cho 1000m2(7-10 ngày) cho 1000m2(3-5 ngày) cho 1000m2
ỨNG DỤNGKho xưởng tải nhẹ, phòng sạch, văn phòng,…Kho xưởng tải nặng, phòng sạch, bệnh viện, showroom,…Phòng sạch, bệnh viện và nhà máy thực phẩm – dược phẩm,…

Xem thêm:

Sàn Epoxy Hệ Tự San

Sàn Epoxy Hệ Vữa

Sàn Epoxy Hệ Lăn

So sánh báo giá thi công sàn Epoxy công nghiệp

Sàn Epoxy công nghiệp có 3 mức giá chính theo hệ thi công: Epoxy lăn khoảng 120.000 VNĐ/m², Epoxy tự san phẳng độ dày 2mm khoảng 360.000 VNĐ/m², và Epoxy vữa xoa độ dày 4mm từ 700.000VNĐ đến 1.200.000 VNĐ/m². Mức giá cuối cùng phụ thuộc vào diện tích thi công, tình trạng nền bê tông và yêu cầu kỹ thuật riêng của từng công trình.

Bảng tổng hợp báo giá thi công sàn Epoxy tham khảo cho từng hệ sàn Epoxy công nghiệp phổ biến tại Việt Nam năm 2026:

Hệ sàn EpoxyĐộ dày lớp phủĐơn giá tham khảo (VNĐ/m²)Ứng dụng
Epoxy lăn0.3–0.5mm120.000Kho bãi, xưởng phổ thông, tầng hầm để xe
Epoxy tự san phẳng2-4mm360.000Nhà máy sản xuất, dược phẩm, thực phẩm, điện tử
Epoxy vữa xoa4-6mm700.000 – 1.200.000Xưởng cơ khí, kho vận tải nặng, khu vực xe nâng hoạt động liên tục

Lưu ý: Đơn giá trên là giá tham khảo cho thi công trọn gói, chưa bao gồm chi phí xử lý nền đặc biệt (mài sâu, vá nứt lớn, chống thấm ngược). Báo giá chính xác cần khảo sát thực tế hiện trạng nền.

Báo giá sàn Epoxy 2026

Vì sao cùng là sàn Epoxy mà giá chênh lệch?

Chênh lệch giá giữa các hệ Epoxy đến từ độ dày lớp phủ, lượng vật tư sử dụng và kỹ thuật thi công. Epoxy lăn chỉ phủ mỏng 0.3-0.5mm nên tốn ít vật tư, trong khi Epoxy vữa xoa dày 4-6mm cần lớp vữa Epoxy trộn cốt liệu thạch anh, đòi hỏi tay nghề thợ cao và thời gian thi công dài hơn nhiều lần.

Ba yếu tố chính quyết định chênh lệch giá:

  1. Định lượng vật tư theo độ dày – lớp phủ càng dày, lượng sơn/vữa Epoxy sử dụng trên mỗi m² càng lớn.
  2. Thành phần cốt liệu – hệ vữa xoa cần trộn thêm cát thạch anh hoặc bột màu chịu lực, làm tăng chi phí vật tư.
  3. Độ phức tạp thi công – vữa xoa đòi hỏi thao tác xoa nền bằng máy chuyên dụng, số lớp thi công nhiều hơn hệ lăn thông thường.

Sàn Epoxy lăn

Sàn Epoxy lăn là hệ sơn phủ mỏng, thi công bằng con lăn chuyên dụng, giá khoảng 120.000 VNĐ/m², phù hợp cho nền có tải trọng nhẹ đến trung bình như kho chứa hàng, xưởng lắp ráp nhẹ, tầng hầm để xe. Đây là giải pháp tối ưu chi phí khi nền bê tông đã đạt độ phẳng và chịu lực tốt.

Đặc điểm nổi bật của hệ Epoxy lăn:

  • Thi công nhanh, thời gian hoàn thiện ngắn hơn hai hệ còn lại
  • Bề mặt bóng, dễ vệ sinh, chống bám bụi
  • Chi phí đầu tư ban đầu thấp nhất trong 3 hệ
  • Phù hợp nền không yêu cầu chịu va đập cơ khí nặng

Hệ này không phù hợp với khu vực có xe nâng tải trọng lớn di chuyển liên tục hoặc va đập vật cứng, vì lớp phủ mỏng dễ bị trầy xước, bong tróc theo thời gian nếu chịu lực vượt ngưỡng thiết kế.

Sàn Epoxy tự san phẳng

Sàn Epoxy tự san phẳng (self-leveling) có độ dày 2mm, giá khoảng 360.000 VNĐ/m², tạo bề mặt liền mạch không mối nối, khả năng chịu hóa chất và mài mòn tốt hơn hệ lăn. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhà máy sản xuất, dược phẩm, thực phẩm và phòng sạch cần đạt tiêu chuẩn vệ sinh cao.

So với hệ lăn, Epoxy tự san có ưu điểm:

  • Độ dày lớn hơn giúp che phủ tốt các khuyết điểm nhỏ trên nền bê tông
  • Bề mặt phẳng tuyệt đối, không đọng nước, dễ đạt tiêu chuẩn GMP
  • Khả năng chịu mài mòn và hóa chất nhẹ tốt hơn hệ lăn
  • Tuổi thọ trung bình cao hơn trong điều kiện vận hành công nghiệp liên tục

Hệ này thường được lựa chọn cho các ngành yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt như dược phẩm, điện tử, thực phẩm — nơi bề mặt sàn cần đồng nhất và không có khe hở tích tụ bụi bẩn.

Sàn Epoxy vữa xoa

Sàn Epoxy vữa xoa độ dày 4mm, giá từ 700.000 đến 1.200.000 VNĐ/m², là hệ chịu lực cao nhất trong 3 hệ Epoxy, được thiết kế cho khu vực chịu tải trọng nặng, va đập cơ khí và tần suất di chuyển xe nâng liên tục như xưởng cơ khí, kho vận tải công nghiệp.

Vì sao hệ vữa xoa có giá cao nhất:

  • Cốt liệu thạch anh trộn trong vữa Epoxy giúp tăng khả năng chịu lực và chống va đập
  • Độ dày 4mm cho phép chịu tải trọng động lớn từ xe nâng, pallet hàng hóa
  • Khả năng chống mài mòn cơ học vượt trội so với hai hệ còn lại
  • Tuổi thọ sử dụng dài hơn trong môi trường vận hành khắc nghiệt, giảm chi phí bảo trì về lâu dài

Khoảng giá 700.000-1.200.000 VNĐ/m² phản ánh mức độ dao động theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể như công trình cần chống tĩnh điện, kháng hóa chất mạnh hoặc màu sắc đặc biệt sẽ nằm ở ngưỡng cao hơn trong khoảng giá này.

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thi công sàn Epoxy

Báo giá thi công sàn Epoxy thực tế phụ thuộc vào diện tích thi công, hiện trạng nền bê tông, độ dày lớp phủ được chọn và các yêu cầu kỹ thuật bổ sung. Nền bê tông càng cần xử lý nhiều (mài, vá nứt, chống thấm), chi phí phát sinh càng lớn so với đơn giá tham khảo ban đầu.

Các yếu tố chính cần cân nhắc khi nhận báo giá:

Yếu tốẢnh hưởng đến giá
Diện tích thi côngDiện tích lớn thường có đơn giá/m² tốt hơn diện tích nhỏ, lẻ
Hiện trạng nền bê tôngNền nứt, rỗ, ẩm cần xử lý trước, phát sinh chi phí ngoài đơn giá gốc
Độ dày lớp phủDày hơn tiêu chuẩn (ví dụ trên 4mm) sẽ tăng chi phí vật tư
Yêu cầu đặc biệtChống tĩnh điện, kháng hóa chất mạnh, độ dốc thoát nước
Thời gian thi côngThi công gấp hoặc ngoài giờ có thể phát sinh phụ phí
Vị trí công trìnhKhoảng cách vận chuyển vật tư và nhân công ảnh hưởng chi phí tổng

Để nhận báo giá chính xác, Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Infloor để được khảo sát thực tế hiện trạng nền và đưa ra giải pháp cụ thể cùng báo giá chi tiết cho công trình của Quý khách hàng.

Quy trình thi công sàn Epoxy gồm những bước nào?

Quy trình thi công sàn Epoxy công nghiệp chuẩn gồm 5 bước chính: xử lý nền, thi công lớp lót (primer), thi công lớp giữa hoặc vữa xoa, thi công lớp phủ hoàn thiện, và nghiệm thu bàn giao. Mỗi bước cần thời gian chờ khô nhất định để đảm bảo độ bám dính và độ bền của lớp phủ.

  1. Khảo sát và xử lý nền – mài nền, xử lý nứt, kiểm tra độ ẩm bê tông trước khi thi công.
  2. Thi công lớp lót (Primer) – tăng độ bám dính giữa nền bê tông và lớp Epoxy phía trên.
  3. Thi công lớp giữa – tùy hệ: sơn lăn trung gian, đổ tự san hoặc trát vữa xoa cốt liệu thạch anh.
  4. Thi công lớp phủ hoàn thiện – tạo bề mặt bóng, chống trầy, chống hóa chất theo yêu cầu.
  5. Nghiệm thu và bàn giao – kiểm tra độ phẳng, độ bám dính, bàn giao bảo hành.

Thời gian thi công thực tế thay đổi tùy diện tích và hệ sàn lựa chọn; hệ vữa xoa thường cần nhiều thời gian hơn hệ lăn do số lớp thi công và thời gian chờ khô giữa các lớp.

Vì sao nên chọn Infloor làm đơn vị cung cấp và thi công sàn Epoxy?

Infloor là đơn vị thi công sàn công nghiệp cung cấp đầy đủ 3 hệ Epoxy (lăn, tự san, vữa xoa), đồng thời là đối tác độc quyền của Stonhard tại Việt Nam và Campuchia. Khách hàng được tư vấn hệ sàn phù hợp theo ngành nghề, khảo sát hiện trạng nền miễn phí và báo giá minh bạch trước khi ký hợp đồng.

Lý do Quý khách hàng nên lựa chọn Infloor:

  • Đa dạng hệ sàn: cung cấp trọn bộ 3 hệ Epoxy lăn, tự san, vữa xoa, phù hợp nhiều loại tải trọng và ngân sách khác nhau.
  • Tư vấn kỹ thuật theo ngành: đề xuất hệ sàn dựa trên đặc thù vận hành (dược phẩm, thực phẩm, cơ khí, kho vận).
  • Khảo sát và báo giá minh bạch: khảo sát hiện trạng nền trước khi báo giá chính thức, hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
  • Đối tác phân phối Stonhard độc quyền: có đầy đủ chứng nhận, nhập hàng trực tiếp từ nhà sản xuất.
  • Đội ngũ thi công chuyên nghiệp: đội ngũ thi công Infloor có kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, được đào tạo bài bản qua nhiều công trình đã thi công, đảm bảo công trình hoàn thiện của Quý khách hàng đạt chuẩn theo yêu cầu.

Công trình đã hoàn thiện

NHÀ MÁY SẢN XUẤT NƯỚC GIẢI KHÁT

Địa điểm: Thủ Đức – TP. Hồ Chí Minh & Hà Nội

Khách hàng: Coca‑Cola Vietnam

Coca‑Cola Vietnam tìm kiếm giải pháp sàn công nghiệp đạt chuẩn quốc tế về độ bền, khả năng chịu tải trọng lớn, kháng hóa chất, vệ sinh và an toàn thực phẩm cho khu vực sản xuất và xử lý kỹ thuật tại hai nhà máy. 

Tại TP.HCM, Infloor thi công 2.000 m² sàn Stonhard cho khu vực sản xuất của nhà máy Thủ Đức. Còn tại Hà Nội, sau khi cân nhắc giữa gạch chống axit và Stonhard, Coca-Cola đã quyết định chọn Stonhard nhờ tính kháng hóa chất, dễ bảo trì và chi phí tối ưu hơn cho 1.900 m².

Xem thêm: Các dự án Infloor đã thực hiện

Câu hỏi thường gặp

1000m² sàn Epoxy tự san giá bao nhiêu?

Với đơn giá tham khảo 360.000 VNĐ/m², diện tích 1000m² sàn Epoxy tự san 2mm có chi phí tham khảo khoảng 360.000.000 VNĐ, chưa bao gồm xử lý nền phát sinh nếu có.

Sàn Epoxy vữa xoa có bắt buộc dùng cho mọi nhà xưởng không?

Không bắt buộc. Vữa xoa chỉ cần thiết cho khu vực chịu tải nặng, va đập cơ khí thường xuyên. Nhà xưởng tải trọng nhẹ có thể dùng hệ lăn hoặc tự san để tối ưu chi phí.

Tổng kết

Mỗi công trình có hiện trạng nền và yêu cầu kỹ thuật khác nhau, vì vậy bảng giá tham khảo trên chỉ mang tính định hướng ban đầu. Liên hệ Infloor để được khảo sát hiện trạng nền và nhận báo giá chi tiết theo đúng diện tích, hệ sàn và ngành nghề vận hành của Quý khách hàng.


Địa chỉ: 2/14 Võ Trường Toản, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Website: infloor.vn

Mail: contact@infloor.vn

Hotline: 0924 401 401

Tin tức khác